Thông Số Kỹ Thuật - Makita DLM539 Instruction Manual

Cordless lawn mower
Hide thumbs Also See for DLM539:
Table of Contents

Advertisement

Available languages
  • EN

Available languages

  • ENGLISH, page 1
TIẾNG VIỆT (Hướng dẫn gốc)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Kiểu máy:
Chiều rộng cắt cỏ (đường kính lưỡi cắt)
Tốc độ không tải
Số bộ phận
Lưỡi cắt cỏ thẳng
của lưỡi cắt cỏ
Lưỡi cắt phủ bụi
thay thế
Kích thước
trong quá trình vận hành
(Dài x Rộng x
Cao)
khi cất giữ
(không có giỏ đựng cỏ)
Tốc độ di chuyển
Điện áp định mức
Khối lượng tịnh
Cấp bảo vệ
Do chương trình nghiên cứu và phát triển liên tục của chúng tôi nên các thông số kỹ thuật trong đây có thể thay
đổi mà không cần thông báo trước.
Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo từng quốc gia.
Khối lượng có thể khác nhau tùy thuộc vào (các) phụ kiện, bao gồm cả hộp pin. Tổ hợp nhẹ nhất và nặng nhất,
theo Quy trình EPTA 01/2014, được trình bày trong bảng.
Hộp pin và sạc pin có thể áp dụng
Hộp pin
Bộ sạc
Một số hộp pin và sạc pinđược nêu trong danh sách ở trên có thể không khả dụng tùy thuộc vào khu vực cư trú
của bạn.
CẢNH BÁO:
Chỉ sử dụng hộp pin và sạc pin được nêu trong danh sách ở trên. Việc sử dụng bất cứ hộp
pin và sạc pin nào khác có thể gây ra thương tích và/hoặc hỏa hoạn.
CẢNH BÁO:
Không sử dụng nguồn điện có dây chẳng hạn như bộ chuyển đổi pin hoặc bộ cấp nguồn
di động đeo vai cho máy này. Cáp của nguồn cấp điện đó có thể cản trở vận hành và gây thương tích cá nhân.
Ký hiệu
Phần dưới đây cho biết các ký hiệu có thể được dùng
cho thiết bị. Đảm bảo rằng bạn hiểu rõ ý nghĩa của các
ký hiệu này trước khi sử dụng.
Hãy cẩn thận và đặc biệt chú ý.
Đọc tài liệu hướng dẫn.
Nguy hiểm; chú ý các đối tượng bị ném.
Khoảng cách giữa dụng cụ và người xung
quanh ít nhất phải là 15 m.
Tuyệt đối không để tay và chân của bạn
gần lưỡi cắt cỏ bên dưới máy cắt cỏ.
Lưỡi cắt cỏ vẫn tiếp tục quay sau khi tắt
động cơ.
DLM480
DLM481
480 mm
-1
3.100 min
191V97-3
191Y64-6
Dài: 1.690 mm đến 1.740 mm
Rộng: 530 mm
Cao: 930 mm đến 1.060 mm
580 mm x 530 mm x 870 mm
2,5 - 5,0 km/h
24,5 - 26,8 kg
27,0 - 29,3 kg
BL1815N / BL1820B / BL1830B / BL1840B / BL1850B / BL1860B
DC18RC / DC18RD / DC18RE / DC18SD / DC18SE / DC18SF /
69 TIẾNG VIỆT
DLM538
534 mm
3.000 min
191V96-5 / 191W87-2
191Y65-4
Dài: 1.810 mm đến 1.870 mm
Rộng: 580 mm
Cao: 920 mm đến 1.040 mm
610 mm x 580 mm x 925 mm
D.C. 36 V
25,5 - 28,0 kg
IPX4
DC18SH / DC18WC
Rút chìa khóa trước khi kiểm tra, điều
chỉnh, vệ sinh, bảo dưỡng, cho máy nghỉ
và cất giữ xe cắt cỏ.
Cảnh báo; Ngắt kết nối pin trước khi bảo
dưỡng.
Nguy hiểm về điện. Tiếp xúc với nước có
thể gây điện giật.
Không làm đổ nước.
DLM539
-1
2,5 - 5,0 km/h
27,9 - 30,4 kg

Advertisement

Table of Contents
loading

This manual is also suitable for:

Dlm480 dlm481 dlm538

Table of Contents